Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1432
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc rèn luyện tâm trí để tập trung và đạt được sự bình yên hoặc thư giãn thông qua các bài tập thở và kỷ luật tinh thần.
📖 Định nghĩa (English): The practice of training the mind to focus and achieve calmness or relaxation through breathing exercises and mental discipline.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Meditation helps me reduce stress."
Dịch: Thiền định giúp tôi giảm căng thẳng.. - ② "She practices meditation for ten minutes every day."
- ③ "Many people use meditation to improve their sleep."
🔗 Collocations phổ biến: practice meditation · meditation class · meditation session · guided meditation
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun