meditation

meditation (sự thiền định) — Việc rèn luyện tâm trí để tập trung và đạt được sự bình yên hoặc thư giãn thông qua các bài tập t...

Bài 1355/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meditation
Ngày đăng: — — Bài 1432
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1432
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc rèn luyện tâm trí để tập trung và đạt được sự bình yên hoặc thư giãn thông qua các bài tập thở và kỷ luật tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): The practice of training the mind to focus and achieve calmness or relaxation through breathing exercises and mental discipline.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Meditation helps me reduce stress."
    Dịch: Thiền định giúp tôi giảm căng thẳng..
  2. "She practices meditation for ten minutes every day."
  3. "Many people use meditation to improve their sleep."

🔗 Collocations phổ biến: practice meditation · meditation class · meditation session · guided meditation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách