parking lot

parking lot (bãi đỗ xe) — Khu vực có mặt đường nhựa hoặc bê tông dùng để đỗ xe, thường nằm gần các tòa nhà, trung tâm mua s...

Bài 1398/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parking lot
Ngày đăng: — — Bài 1475
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1475
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có mặt đường nhựa hoặc bê tông dùng để đỗ xe, thường nằm gần các tòa nhà, trung tâm mua sắm hoặc nơi công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A paved area where vehicles can be parked, usually found near buildings, shopping centers, or public places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I parked my car in the parking lot behind the mall."
    Dịch: Tôi đỗ xe trong bãi đỗ xe phía sau trung tâm thương mại..
  2. "The parking lot was full, so we had to find another one."
  3. "She walked across the parking lot to reach the store entrance."

🔗 Collocations phổ biến: park in the parking lot; parking lot attendant; overflow parking lot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách