Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1475
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có mặt đường nhựa hoặc bê tông dùng để đỗ xe, thường nằm gần các tòa nhà, trung tâm mua sắm hoặc nơi công cộng.
📖 Định nghĩa (English): A paved area where vehicles can be parked, usually found near buildings, shopping centers, or public places.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I parked my car in the parking lot behind the mall."
Dịch: Tôi đỗ xe trong bãi đỗ xe phía sau trung tâm thương mại.. - ② "The parking lot was full, so we had to find another one."
- ③ "She walked across the parking lot to reach the store entrance."
🔗 Collocations phổ biến: park in the parking lot; parking lot attendant; overflow parking lot
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun