pillowcase

pillowcase (vỏ gối) — Vỏ bằng vải có thể tháo rời bọc bên ngoài gối, dùng để giữ vệ sinh, tạo sự thoải mái và trang trí.

Bài 1315/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pillowcase
Ngày đăng: — — Bài 1392
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1392
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vỏ bằng vải có thể tháo rời bọc bên ngoài gối, dùng để giữ vệ sinh, tạo sự thoải mái và trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A removable fabric cover that fits over a pillow, used for hygiene, comfort, and decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I change my pillowcase every week."
    Dịch: Tôi thay vỏ gối mỗi tuần một lần..
  2. "She bought cotton pillowcases for all the beds in the house."
  3. "The silk pillowcase feels very soft against my skin."

🔗 Collocations phổ biến: cotton pillowcase · silk pillowcase · change a pillowcase · pillowcase set · wash a pillowcase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách