Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1392
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vỏ bằng vải có thể tháo rời bọc bên ngoài gối, dùng để giữ vệ sinh, tạo sự thoải mái và trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A removable fabric cover that fits over a pillow, used for hygiene, comfort, and decoration.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I change my pillowcase every week."
Dịch: Tôi thay vỏ gối mỗi tuần một lần.. - ② "She bought cotton pillowcases for all the beds in the house."
- ③ "The silk pillowcase feels very soft against my skin."
🔗 Collocations phổ biến: cotton pillowcase · silk pillowcase · change a pillowcase · pillowcase set · wash a pillowcase
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun