sovereignty

sovereignty (chủ quyền) — Quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản lý và đưa ra quyết định mà không bị can thiệp t...

Bài 84/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sovereignty
Ngày đăng: — — Bài 84
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
84
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản lý và đưa ra quyết định mà không bị can thiệp từ bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The supreme authority of a state to govern itself and make decisions without external interference.

💡 Ví dụ: "The new law defends national sovereignty over its territorial waters."
Dịch: Đạo luật mới bảo vệ chủ quyền quốc gia đối với vùng lãnh thổ biển của mình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách