Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1579
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày chủ nhật thư giãn, dành phần lớn thời gian ở nhà và làm rất ít việc.
📖 Định nghĩa (English): A relaxed Sunday spent doing very little, often at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm looking forward to a lazy Sunday on the couch."
Dịch: Tôi đang mong chờ một ngày chủ nhật thư giãn trên ghế sofa.. - ② "We had a lazy Sunday, just reading books and watching TV."
- ③ "Most people love a lazy Sunday after a busy week."
🔗 Collocations phổ biến: have a lazy Sunday · spend a lazy Sunday · enjoy a lazy Sunday
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun