lazy Sunday

lazy Sunday (chủ nhật thư giãn) — Một ngày chủ nhật thư giãn, dành phần lớn thời gian ở nhà và làm rất ít việc.

Bài 1501/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lazy Sunday
Ngày đăng: — — Bài 1579
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1579
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày chủ nhật thư giãn, dành phần lớn thời gian ở nhà và làm rất ít việc.

📖 Định nghĩa (English): A relaxed Sunday spent doing very little, often at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm looking forward to a lazy Sunday on the couch."
    Dịch: Tôi đang mong chờ một ngày chủ nhật thư giãn trên ghế sofa..
  2. "We had a lazy Sunday, just reading books and watching TV."
  3. "Most people love a lazy Sunday after a busy week."

🔗 Collocations phổ biến: have a lazy Sunday · spend a lazy Sunday · enjoy a lazy Sunday

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách