movie night

movie night (đêm xem phim) — buổi tối khi mọi người tụ tập để xem phim cùng nhau ở nhà hoặc tại rạp chiếu phim

Bài 1461/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
movie night
Ngày đăng: — — Bài 1539
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1539
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi mọi người tụ tập để xem phim cùng nhau ở nhà hoặc tại rạp chiếu phim

📖 Định nghĩa (English): an evening when people gather to watch films together at home or in a theater

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Friday movie night is our family tradition."
    Dịch: Đêm xem phim thứ Sáu là truyền thống của gia đình chúng tôi..
  2. "She prepared popcorn for our movie night."
  3. "We had a movie night at his place last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: host a movie night · family movie night · weekly movie night · movie night marathon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách