Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1539
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi mọi người tụ tập để xem phim cùng nhau ở nhà hoặc tại rạp chiếu phim
📖 Định nghĩa (English): an evening when people gather to watch films together at home or in a theater
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Friday movie night is our family tradition."
Dịch: Đêm xem phim thứ Sáu là truyền thống của gia đình chúng tôi.. - ② "She prepared popcorn for our movie night."
- ③ "We had a movie night at his place last weekend."
🔗 Collocations phổ biến: host a movie night · family movie night · weekly movie night · movie night marathon
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun