Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1574
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó giúp giảm hoặc làm dịu cảm giác căng thẳng, áp lực hay lo âu.
📖 Định nghĩa (English): Something that helps reduce or relieve feelings of stress, tension, or anxiety.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Yoga is a great stress relief after a long day."
Dịch: Yoga là cách giảm stress tuyệt vời sau một ngày dài.. - ② "I go for a walk in the park as stress relief."
- ③ "Listening to music provides quick stress relief."
🔗 Collocations phổ biến: stress relief activity · great stress relief · need stress relief
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun