Stress relief

Stress relief (giảm stress, xả stress) — Điều gì đó giúp giảm hoặc làm dịu cảm giác căng thẳng, áp lực hay lo âu.

Bài 1496/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Stress relief
Ngày đăng: — — Bài 1574
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1574
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó giúp giảm hoặc làm dịu cảm giác căng thẳng, áp lực hay lo âu.

📖 Định nghĩa (English): Something that helps reduce or relieve feelings of stress, tension, or anxiety.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Yoga is a great stress relief after a long day."
    Dịch: Yoga là cách giảm stress tuyệt vời sau một ngày dài..
  2. "I go for a walk in the park as stress relief."
  3. "Listening to music provides quick stress relief."

🔗 Collocations phổ biến: stress relief activity · great stress relief · need stress relief

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách