Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

raw material

raw material (nguyên vật liệu thô) — vật liệu cơ bản được dùng để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh

Bài 3175/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
raw material
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3175
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3175
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: vật liệu cơ bản được dùng để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh

📖 Định nghĩa (English): a basic material that is used to make finished products

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The factory imports raw materials from abroad."
    Dịch: Nhà máy nhập khẩu nguyên vật liệu thô từ nước ngoài..
  2. "Wood is the main raw material for making furniture."
  3. "The price of raw materials went up this month."

🔗 Collocations phổ biến: raw material cost · supply of raw materials · raw material shortage · source raw materials · raw material inventory

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách