Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

premises

premises (khuôn viên, tòa nhà) — Tòa nhà cùng khu đất đi kèm; nơi kinh doanh hoặc làm việc.

Bài 4024/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
premises
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4024
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4024
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà cùng khu đất đi kèm; nơi kinh doanh hoặc làm việc.

📖 Định nghĩa (English): A house or building together with the land belonging to it; a place of business.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The manager asked visitors to leave the premises."
    Dịch: Người quản lý yêu cầu khách rời khỏi khuôn viên tòa nhà..
  2. "Fire alarms were installed throughout the premises."
  3. "No smoking is allowed on the premises."

🔗 Collocations phổ biến: on the premises · business premises · office premises · leave the premises · private premises

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách