---
title: "premises"
excerpt: "premises (khuôn viên, tòa nhà) — Tòa nhà cùng khu đất đi kèm; nơi kinh doanh hoặc làm việc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4024"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/premises/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/premises/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# premises

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4024

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/premises/pronunciation.mp3

## premises /ˈpremɪsɪz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà cùng khu đất đi kèm; nơi kinh doanh hoặc làm việc.

**📖 Định nghĩa (English):** A house or building together with the land belonging to it; a place of business.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The manager asked visitors to leave the premises." *Dịch: Người quản lý yêu cầu khách rời khỏi khuôn viên tòa nhà..*
2. **②** "Fire alarms were installed throughout the premises."
3. **③** "No smoking is allowed on the premises."

**🔗 Collocations phổ biến:** on the premises · business premises · office premises · leave the premises · private premises

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/premises/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/premises/
