Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3671
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải mịn, mềm, sáng bóng được sản xuất bởi tằm, dùng để làm quần áo sang trọng như váy, áo blouse và khăn quàng cổ.
📖 Định nghĩa (English): A smooth, soft, shiny fabric produced by silkworms, used to make luxurious clothing such as dresses, blouses, and scarves.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her silk dress flows beautifully."
Dịch: Chiếc váy lụa của cô ấy rủ xuống rất đẹp.. - ② "Silk is produced in many Asian countries."
- ③ "I bought a silk scarf as a gift."
🔗 Collocations phổ biến: silk dress · silk scarf · pure silk · silk blouse
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun