Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3064
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp có thể tái sử dụng để bảo quản thức ăn thừa cho bữa sau.
📖 Định nghĩa (English): A reusable box or container used to store leftover food for later consumption.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I packed a leftover container for tomorrow's lunch."
Dịch: Tôi đóng gói hộp đựng thức ăn thừa cho bữa trưa ngày mai.. - ② "She keeps a stack of leftover containers in her kitchen drawer."
- ③ "We store the soup in a leftover container in the fridge."
🔗 Collocations phổ biến: stack of leftover containers · reusable leftover container · plastic leftover container
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n