leftover container

leftover container (hộp đựng thức ăn thừa) — Một chiếc hộp có thể tái sử dụng để bảo quản thức ăn thừa cho bữa sau.

Bài 3063/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leftover container
Ngày đăng: — — Bài 3064
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3064
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp có thể tái sử dụng để bảo quản thức ăn thừa cho bữa sau.

📖 Định nghĩa (English): A reusable box or container used to store leftover food for later consumption.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I packed a leftover container for tomorrow's lunch."
    Dịch: Tôi đóng gói hộp đựng thức ăn thừa cho bữa trưa ngày mai..
  2. "She keeps a stack of leftover containers in her kitchen drawer."
  3. "We store the soup in a leftover container in the fridge."

🔗 Collocations phổ biến: stack of leftover containers · reusable leftover container · plastic leftover container

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách