to set the alarm

to set the alarm (đặt báo thức) — cài đặt đồng hồ hoặc điện thoại để đổ chuông vào một giờ cụ thể

Bài 3062/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to set the alarm
Ngày đăng: — — Bài 3063
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3063
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cài đặt đồng hồ hoặc điện thoại để đổ chuông vào một giờ cụ thể

📖 Định nghĩa (English): to program a clock or phone to ring at a specific time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to set the alarm for 6 AM."
    Dịch: Đừng quên đặt báo thức lúc 6 giờ sáng..
  2. "She set the alarm so she wouldn't miss her flight."
  3. "I usually set the alarm the night before."

🔗 Collocations phổ biến: set the alarm clock · set the alarm early · set the alarm for tomorrow

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách