Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3063
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cài đặt đồng hồ hoặc điện thoại để đổ chuông vào một giờ cụ thể
📖 Định nghĩa (English): to program a clock or phone to ring at a specific time
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't forget to set the alarm for 6 AM."
Dịch: Đừng quên đặt báo thức lúc 6 giờ sáng.. - ② "She set the alarm so she wouldn't miss her flight."
- ③ "I usually set the alarm the night before."
🔗 Collocations phổ biến: set the alarm clock · set the alarm early · set the alarm for tomorrow
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase