Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3065
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một gói kết hợp được giảm giá, thường bao gồm món chính, món phụ và đồ uống, được bán chung với giá ưu đãi hơn.
📖 Định nghĩa (English): A discounted combination offer that typically includes a main dish, a side, and a drink sold together at a lower price.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The sandwich shop offers a meal deal for under five dollars."
Dịch: Cửa hàng sandwich cung cấp gói ưu đãi bữa ăn với giá dưới 5 đô la.. - ② "I always order the meal deal when I eat at the burger place."
- ③ "The student meal deal includes a wrap, fries, and a soft drink."
🔗 Collocations phổ biến: daily meal deal · value meal deal · student meal deal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n