meal deal

meal deal (gói ưu đãi bữa ăn) — Một gói kết hợp được giảm giá, thường bao gồm món chính, món phụ và đồ uống, được bán chung với g...

Bài 3064/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meal deal
Ngày đăng: — — Bài 3065
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3065
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một gói kết hợp được giảm giá, thường bao gồm món chính, món phụ và đồ uống, được bán chung với giá ưu đãi hơn.

📖 Định nghĩa (English): A discounted combination offer that typically includes a main dish, a side, and a drink sold together at a lower price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The sandwich shop offers a meal deal for under five dollars."
    Dịch: Cửa hàng sandwich cung cấp gói ưu đãi bữa ăn với giá dưới 5 đô la..
  2. "I always order the meal deal when I eat at the burger place."
  3. "The student meal deal includes a wrap, fries, and a soft drink."

🔗 Collocations phổ biến: daily meal deal · value meal deal · student meal deal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách