Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3056
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người dễ thức giấc chỉ vì những tiếng động nhỏ hoặc sự xáo trộn nhẹ
📖 Định nghĩa (English): a person who wakes up easily because of small noises or slight disturbances
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I am a light sleeper, so I never sleep with the window open."
Dịch: Tôi là người ngủ không sâu nên không bao giờ ngủ khi cửa sổ mở.. - ② "My mother is a light sleeper and hears every small noise."
- ③ "Living near the train station is difficult for a light sleeper."
🔗 Collocations phổ biến: be a light sleeper · light sleeper problem · very light sleeper · light sleeper at night
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun