light sleeper

light sleeper (người ngủ không sâu, người dễ tỉnh giấc) — người dễ thức giấc chỉ vì những tiếng động nhỏ hoặc sự xáo trộn nhẹ

Bài 3055/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
light sleeper
Ngày đăng: — — Bài 3056
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3056
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người dễ thức giấc chỉ vì những tiếng động nhỏ hoặc sự xáo trộn nhẹ

📖 Định nghĩa (English): a person who wakes up easily because of small noises or slight disturbances

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I am a light sleeper, so I never sleep with the window open."
    Dịch: Tôi là người ngủ không sâu nên không bao giờ ngủ khi cửa sổ mở..
  2. "My mother is a light sleeper and hears every small noise."
  3. "Living near the train station is difficult for a light sleeper."

🔗 Collocations phổ biến: be a light sleeper · light sleeper problem · very light sleeper · light sleeper at night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách