Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

plea bargain

plea bargain (thỏa thuận nhận tội) — Thỏa thuận trong đó bị cáo nhận tội với một tội danh nhẹ hơn để đổi lấy bản án nhẹ hơn.

Bài 4134/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plea bargain
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4134
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4134
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận trong đó bị cáo nhận tội với một tội danh nhẹ hơn để đổi lấy bản án nhẹ hơn.

📖 Định nghĩa (English): An agreement in which a defendant pleads guilty to a lesser charge in exchange for a lighter sentence.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The defendant accepted a plea bargain to avoid prison time."
    Dịch: Bị cáo đã chấp nhận thỏa thuận nhận tội để tránh phải vào tù..
  2. "Many criminal cases end with a plea bargain instead of a full trial."
  3. "The lawyer advised his client to consider the plea bargain carefully."

🔗 Collocations phổ biến: accept a plea bargain · offer a plea bargain · negotiate a plea bargain · reject a plea bargain · plea bargain agreement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách