Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4134
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận trong đó bị cáo nhận tội với một tội danh nhẹ hơn để đổi lấy bản án nhẹ hơn.
📖 Định nghĩa (English): An agreement in which a defendant pleads guilty to a lesser charge in exchange for a lighter sentence.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The defendant accepted a plea bargain to avoid prison time."
Dịch: Bị cáo đã chấp nhận thỏa thuận nhận tội để tránh phải vào tù.. - ② "Many criminal cases end with a plea bargain instead of a full trial."
- ③ "The lawyer advised his client to consider the plea bargain carefully."
🔗 Collocations phổ biến: accept a plea bargain · offer a plea bargain · negotiate a plea bargain · reject a plea bargain · plea bargain agreement
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun