Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

polka dot

polka dot (họa tiết chấm bi) — Họa tiết những chấm tròn nhỏ in trên vải, thường được dùng cho váy, áo và cà vạt.

Bài 3702/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
polka dot
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3702
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3702
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết những chấm tròn nhỏ in trên vải, thường được dùng cho váy, áo và cà vạt.

📖 Định nghĩa (English): A pattern of small, round dots printed on fabric, commonly used on dresses, shirts, and ties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her polka dot dress looks very charming."
    Dịch: Chiếc váy chấm bi của cô ấy trông rất duyên dáng..
  2. "He bought a polka dot tie for the party."
  3. "Polka dot patterns are back in fashion this summer."

🔗 Collocations phổ biến: polka dot dress · polka dot pattern · polka dot shirt · small polka dots · classic polka dot

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách