Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3702
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết những chấm tròn nhỏ in trên vải, thường được dùng cho váy, áo và cà vạt.
📖 Định nghĩa (English): A pattern of small, round dots printed on fabric, commonly used on dresses, shirts, and ties.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her polka dot dress looks very charming."
Dịch: Chiếc váy chấm bi của cô ấy trông rất duyên dáng.. - ② "He bought a polka dot tie for the party."
- ③ "Polka dot patterns are back in fashion this summer."
🔗 Collocations phổ biến: polka dot dress · polka dot pattern · polka dot shirt · small polka dots · classic polka dot
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun