regulation

regulation (quy định; quy chế) — Quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát cách thức thực h...

Bài 74/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
regulation
Ngày đăng: — — Bài 74
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
74
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát cách thức thực hiện một việc.

📖 Định nghĩa (English): An official rule made by a government or authority to control how something is done.

💡 Ví dụ: "Building regulations require all new houses to have smoke detectors."
Dịch: Quy định xây dựng yêu cầu tất cả nhà mới phải có thiết bị báo khói..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách