Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1138
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian rảnh không phải làm việc hoặc nghĩa vụ, dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.
📖 Định nghĩa (English): Time free from work or other duties, used for rest or recreation.
💡 Ví dụ: "In my leisure time, I enjoy reading novels and listening to music."
Dịch: Vào thời gian rảnh, tôi thích đọc tiểu thuyết và nghe nhạc..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun