leisure

leisure (thời gian rảnh rỗi, sự giải trí) — Thời gian rảnh không phải làm việc hoặc nghĩa vụ, dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

Bài 1129/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leisure
Ngày đăng: — — Bài 1138
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1138
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian rảnh không phải làm việc hoặc nghĩa vụ, dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): Time free from work or other duties, used for rest or recreation.

💡 Ví dụ: "In my leisure time, I enjoy reading novels and listening to music."
Dịch: Vào thời gian rảnh, tôi thích đọc tiểu thuyết và nghe nhạc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách