utilities

utilities (hóa đơn tiện ích (điện, nước, gas)) — Các dịch vụ công cộng như nước, điện, gas và internet được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh ...

Bài 1130/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
utilities
Ngày đăng: — — Bài 1139
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1139
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ công cộng như nước, điện, gas và internet được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): Public services such as water, electricity, gas, and internet that are supplied to homes and businesses.

💡 Ví dụ: "We need to pay the utilities before the end of the month."
Dịch: Chúng tôi cần thanh toán các hóa đơn tiện ích trước cuối tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách