online shopping

online shopping (mua sắm trực tuyến) — Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.

Bài 2484/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
online shopping
Ngày đăng: — — Bài 2575
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2575
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.

📖 Định nghĩa (English): The activity of buying goods or services over the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Online shopping is convenient for busy people."
    Dịch: Mua sắm trực tuyến rất thuận tiện cho những người bận rộn..
  2. "I bought this dress from online shopping."
  3. "Online shopping often offers better prices than stores."

🔗 Collocations phổ biến: do online shopping · online shopping platform · online shopping cart · online shopping apps · online shopping mall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách