Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2575
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.
📖 Định nghĩa (English): The activity of buying goods or services over the internet.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Online shopping is convenient for busy people."
Dịch: Mua sắm trực tuyến rất thuận tiện cho những người bận rộn.. - ② "I bought this dress from online shopping."
- ③ "Online shopping often offers better prices than stores."
🔗 Collocations phổ biến: do online shopping · online shopping platform · online shopping cart · online shopping apps · online shopping mall
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase