noodles

noodles (mì) — Sợi mì mỏng hoặc bột nhào tương tự, thường được luộc và ăn kèm với nước sốt hoặc trong súp.

Bài 2208/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
noodles
Ngày đăng: — — Bài 2295
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2295
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi mì mỏng hoặc bột nhào tương tự, thường được luộc và ăn kèm với nước sốt hoặc trong súp.

📖 Định nghĩa (English): A thin strip of pasta or similar dough, often boiled and served with sauce or in soup.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually eat noodles for lunch."
    Dịch: Tôi thường ăn mì vào bữa trưa..
  2. "She added vegetables to the chicken noodles."
  3. "These instant noodles are very popular in my country."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of noodles · instant noodles · stir-fried noodles · rice noodles

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách