Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2295
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi mì mỏng hoặc bột nhào tương tự, thường được luộc và ăn kèm với nước sốt hoặc trong súp.
📖 Định nghĩa (English): A thin strip of pasta or similar dough, often boiled and served with sauce or in soup.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually eat noodles for lunch."
Dịch: Tôi thường ăn mì vào bữa trưa.. - ② "She added vegetables to the chicken noodles."
- ③ "These instant noodles are very popular in my country."
🔗 Collocations phổ biến: bowl of noodles · instant noodles · stir-fried noodles · rice noodles
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun