retained earnings

retained earnings (lợi nhuận giữ lại) — Phần lợi nhuận ròng của công ty được giữ lại trong doanh nghiệp thay vì phân phối cho cổ đông dướ...

Bài 3009/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
retained earnings
Ngày đăng: — — Bài 3009
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3009
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần lợi nhuận ròng của công ty được giữ lại trong doanh nghiệp thay vì phân phối cho cổ đông dưới dạng cổ tức.

📖 Định nghĩa (English): The portion of a company's net profit that is kept by the business rather than distributed to shareholders as dividends.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company reinvested its retained earnings into new equipment."
    Dịch: Công ty đã tái đầu tư lợi nhuận giữ lại vào thiết bị mới..
  2. "Retained earnings are shown in the shareholders' equity section."
  3. "Strong retained earnings help the business fund future growth."

🔗 Collocations phổ biến: retained earnings account · accumulated retained earnings · reinvest retained earnings · retained earnings balance

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách