Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2363
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ hoặc gói hàng được bọc lại và gửi qua bưu điện hoặc dịch vụ giao hàng.
📖 Định nghĩa (English): An item or package that is wrapped and sent through the mail or a delivery service.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I received a parcel from my sister today."
Dịch: Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện từ chị gái.. - ② "The courier delivered the parcel to my front door."
- ③ "Please sign here to collect your parcel."
🔗 Collocations phổ biến: deliver a parcel · receive a parcel · send a parcel · parcel delivery · track a parcel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun