parcel

parcel (bưu kiện, gói hàng) — Một món đồ hoặc gói hàng được bọc lại và gửi qua bưu điện hoặc dịch vụ giao hàng.

Bài 2276/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parcel
Ngày đăng: — — Bài 2363
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2363
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ hoặc gói hàng được bọc lại và gửi qua bưu điện hoặc dịch vụ giao hàng.

📖 Định nghĩa (English): An item or package that is wrapped and sent through the mail or a delivery service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I received a parcel from my sister today."
    Dịch: Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện từ chị gái..
  2. "The courier delivered the parcel to my front door."
  3. "Please sign here to collect your parcel."

🔗 Collocations phổ biến: deliver a parcel · receive a parcel · send a parcel · parcel delivery · track a parcel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách