Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4446
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các từ mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tồn tại trong một ngôn ngữ cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): All the words known or used by a person, or that exist in a particular language.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Reading helps you build your vocabulary."
Dịch: Đọc sách giúp bạn mở rộng vốn từ vựng.. - ② "Children learn new vocabulary every day."
- ③ "The textbook has a vocabulary list at the end."
🔗 Collocations phổ biến: expand vocabulary · build vocabulary · vocabulary list · learn vocabulary
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun