Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1670
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một khu đất rộng lớn có cỏ, cây cối và đường đi, được công chúng sử dụng để đi dạo, chơi đùa hoặc thư giãn
📖 Định nghĩa (English): a large area of land with grass, trees, and paths, used by the public for walking, playing, or relaxing
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The children are playing in the park."
Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở công viên.. - ② "We go jogging in the park every morning."
- ③ "There is a small park near my house."
🔗 Collocations phổ biến: national park; amusement park; park bench; go to the park; car park
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun