park

park (công viên) — một khu đất rộng lớn có cỏ, cây cối và đường đi, được công chúng sử dụng để đi dạo, chơi đùa hoặc...

Bài 1591/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
park
Ngày đăng: — — Bài 1670
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1670
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một khu đất rộng lớn có cỏ, cây cối và đường đi, được công chúng sử dụng để đi dạo, chơi đùa hoặc thư giãn

📖 Định nghĩa (English): a large area of land with grass, trees, and paths, used by the public for walking, playing, or relaxing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children are playing in the park."
    Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở công viên..
  2. "We go jogging in the park every morning."
  3. "There is a small park near my house."

🔗 Collocations phổ biến: national park; amusement park; park bench; go to the park; car park

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách