Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1909
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Duỗi thẳng hoặc kéo dài cơ thể hoặc một phần cơ thể, đặc biệt để giảm căng cơ hoặc tỉnh ngủ.
📖 Định nghĩa (English): To straighten or extend your body or a part of it, especially to relieve tightness or wake up.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She stretched her arms above her head in the morning."
Dịch: Cô ấy vươn tay lên cao quá đầu vào buổi sáng.. - ② "I always stretch before exercising."
- ③ "The cat stretched out on the warm sofa."
🔗 Collocations phổ biến: stretch your legs · stretch out · stretch your arms · morning stretch · full stretch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb