Stretch

Stretch (vươn vai; duỗi ra; kéo giãn) — Duỗi thẳng hoặc kéo dài cơ thể hoặc một phần cơ thể, đặc biệt để giảm căng cơ hoặc tỉnh ngủ.

Bài 1827/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Stretch
Ngày đăng: — — Bài 1909
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1909
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Duỗi thẳng hoặc kéo dài cơ thể hoặc một phần cơ thể, đặc biệt để giảm căng cơ hoặc tỉnh ngủ.

📖 Định nghĩa (English): To straighten or extend your body or a part of it, especially to relieve tightness or wake up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She stretched her arms above her head in the morning."
    Dịch: Cô ấy vươn tay lên cao quá đầu vào buổi sáng..
  2. "I always stretch before exercising."
  3. "The cat stretched out on the warm sofa."

🔗 Collocations phổ biến: stretch your legs · stretch out · stretch your arms · morning stretch · full stretch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách