nightcap

nightcap (đồ uống trước giờ đi ngủ) — Một loại đồ uống có cồn, hoặc đôi khi là đồ uống ấm, được uống ngay trước khi đi ngủ.

Bài 1740/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nightcap
Ngày đăng: — — Bài 1821
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1821
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống có cồn, hoặc đôi khi là đồ uống ấm, được uống ngay trước khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): An alcoholic drink, or sometimes a warm drink, taken just before going to bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys a warm milk nightcap before bed."
    Dịch: Cô ấy thưởng thức một ly sữa ấm trước khi đi ngủ..
  2. "A small glass of whisky makes a perfect nightcap."
  3. "He refused a nightcap because he had an early meeting tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: have a nightcap · quick nightcap · warm nightcap · evening nightcap · last nightcap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách