Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1821
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống có cồn, hoặc đôi khi là đồ uống ấm, được uống ngay trước khi đi ngủ.
📖 Định nghĩa (English): An alcoholic drink, or sometimes a warm drink, taken just before going to bed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She enjoys a warm milk nightcap before bed."
Dịch: Cô ấy thưởng thức một ly sữa ấm trước khi đi ngủ.. - ② "A small glass of whisky makes a perfect nightcap."
- ③ "He refused a nightcap because he had an early meeting tomorrow."
🔗 Collocations phổ biến: have a nightcap · quick nightcap · warm nightcap · evening nightcap · last nightcap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun