morning person

morning person (người thích dậy sớm, người hoạt động tốt vào buổi sáng) — Người cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo và làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng, thích dậy s...

Bài 1309/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morning person
Ngày đăng: — — Bài 1386
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1386
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo và làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng, thích dậy sớm và đi ngủ sớm.

📖 Định nghĩa (English): A person who feels most energetic, alert, and productive in the morning and prefers to wake up early and go to bed early.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a morning person; she wakes up at 5 a.m."
    Dịch: Chị tôi là người dậy sớm; chị ấy thức dậy lúc 5 giờ sáng..
  2. "She is a real morning person who enjoys sunrise runs."
  3. "Being a morning person helps him finish work early."

🔗 Collocations phổ biến: be a morning person · not a morning person · true morning person

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách