Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2635
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn nhỏ có khóa để cất đồ, đặc biệt ở trường học, phòng tập gym hoặc nơi làm việc, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân
📖 Định nghĩa (English): a small lockable storage compartment, especially in a school, gym, or workplace, used to store personal belongings
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep my textbooks in my school locker."
Dịch: Tôi cất sách giáo khoa trong tủ có khóa ở trường.. - ② "He forgot the locker combination and had to ask the teacher."
- ③ "Please leave your phone in the locker before using the gym."
🔗 Collocations phổ biến: school locker · gym locker · locker room · locker combination · storage locker · rent a locker · open a locker
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun