locker

locker (tủ có khóa) — ngăn nhỏ có khóa để cất đồ, đặc biệt ở trường học, phòng tập gym hoặc nơi làm việc, dùng để cất g...

Bài 2544/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
locker
Ngày đăng: — — Bài 2635
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2635
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn nhỏ có khóa để cất đồ, đặc biệt ở trường học, phòng tập gym hoặc nơi làm việc, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân

📖 Định nghĩa (English): a small lockable storage compartment, especially in a school, gym, or workplace, used to store personal belongings

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my textbooks in my school locker."
    Dịch: Tôi cất sách giáo khoa trong tủ có khóa ở trường..
  2. "He forgot the locker combination and had to ask the teacher."
  3. "Please leave your phone in the locker before using the gym."

🔗 Collocations phổ biến: school locker · gym locker · locker room · locker combination · storage locker · rent a locker · open a locker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách