lifestyle

lifestyle (lối sống, phong cách sống) — Cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm thói quen, hành vi và các lựa chọn hàng ngày của...

Bài 1757/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lifestyle
Ngày đăng: — — Bài 1838
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1838
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm thói quen, hành vi và các lựa chọn hàng ngày của họ.

📖 Định nghĩa (English): The way in which a person or group lives, including their habits, behaviors, and daily choices.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys an active lifestyle with regular exercise."
    Dịch: Cô ấy tận hưởng một lối sống năng động với việc tập thể dục thường xuyên..
  2. "A healthy lifestyle can prevent many diseases."
  3. "Their lifestyle changed completely after they moved abroad."

🔗 Collocations phổ biến: healthy lifestyle · active lifestyle · sedentary lifestyle · lifestyle change · lifestyle choice

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách