Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1838
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm thói quen, hành vi và các lựa chọn hàng ngày của họ.
📖 Định nghĩa (English): The way in which a person or group lives, including their habits, behaviors, and daily choices.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She enjoys an active lifestyle with regular exercise."
Dịch: Cô ấy tận hưởng một lối sống năng động với việc tập thể dục thường xuyên.. - ② "A healthy lifestyle can prevent many diseases."
- ③ "Their lifestyle changed completely after they moved abroad."
🔗 Collocations phổ biến: healthy lifestyle · active lifestyle · sedentary lifestyle · lifestyle change · lifestyle choice
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun