mindset

mindset (tư duy, tâm thế) — Tập hợp thái độ hoặc cách suy nghĩ đã được hình thành theo thói quen của một người về một điều gì...

Bài 1758/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mindset
Ngày đăng: — — Bài 1839
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1839
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp thái độ hoặc cách suy nghĩ đã được hình thành theo thói quen của một người về một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A person's established set of attitudes or habitual way of thinking about something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A positive mindset helps you deal with challenges."
    Dịch: Một tư duy tích cực giúp bạn đối phó với những thách thức..
  2. "He has a growth mindset and always seeks to learn new things."
  3. "Her mindset changed after traveling around the world."

🔗 Collocations phổ biến: positive mindset · growth mindset · fixed mindset · mindset shift · change of mindset

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách