Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1839
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp thái độ hoặc cách suy nghĩ đã được hình thành theo thói quen của một người về một điều gì đó.
📖 Định nghĩa (English): A person's established set of attitudes or habitual way of thinking about something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A positive mindset helps you deal with challenges."
Dịch: Một tư duy tích cực giúp bạn đối phó với những thách thức.. - ② "He has a growth mindset and always seeks to learn new things."
- ③ "Her mindset changed after traveling around the world."
🔗 Collocations phổ biến: positive mindset · growth mindset · fixed mindset · mindset shift · change of mindset
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun