tip jar

tip jar (hộp đựng tiền boa) — Một chiếc hộp được đặt trên quầy hoặc bàn nơi khách hàng có thể bỏ tiền boa cho dịch vụ tốt.

Bài 1756/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tip jar
Ngày đăng: — — Bài 1837
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1837
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp được đặt trên quầy hoặc bàn nơi khách hàng có thể bỏ tiền boa cho dịch vụ tốt.

📖 Định nghĩa (English): A container placed on a counter or table where customers can leave money as a tip for good service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to leave something in the tip jar."
    Dịch: Đừng quên bỏ một chút tiền vào hộp đựng tiền boa nhé..
  2. "There's a tip jar on the counter at the coffee shop."
  3. "The barista smiled when I dropped a coin in the tip jar."

🔗 Collocations phổ biến: in the tip jar · tip jar on the counter · put in the tip jar · leave in the tip jar

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách