Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1837
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp được đặt trên quầy hoặc bàn nơi khách hàng có thể bỏ tiền boa cho dịch vụ tốt.
📖 Định nghĩa (English): A container placed on a counter or table where customers can leave money as a tip for good service.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't forget to leave something in the tip jar."
Dịch: Đừng quên bỏ một chút tiền vào hộp đựng tiền boa nhé.. - ② "There's a tip jar on the counter at the coffee shop."
- ③ "The barista smiled when I dropped a coin in the tip jar."
🔗 Collocations phổ biến: in the tip jar · tip jar on the counter · put in the tip jar · leave in the tip jar
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun