paper towel

paper towel (khăn giấy) — Khăn giấy; miếng giấy thấm hút dùng để lau tay, lau bề mặt hoặc thấm chất lỏng bị đổ.

Bài 1244/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paper towel
Ngày đăng: — — Bài 1320
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1320
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khăn giấy; miếng giấy thấm hút dùng để lau tay, lau bề mặt hoặc thấm chất lỏng bị đổ.

📖 Định nghĩa (English): A piece of absorbent paper used for drying hands, wiping surfaces, or cleaning up spills.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used a paper towel to clean the spilled juice."
    Dịch: Tôi dùng khăn giấy để lau nước trái cây bị đổ..
  2. "We keep paper towels in the kitchen for easy cleanup."
  3. "He dried his hands with a paper towel after washing them."

🔗 Collocations phổ biến: paper towel roll · paper towel dispenser · kitchen paper towel · wet paper towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách