Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1320
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khăn giấy; miếng giấy thấm hút dùng để lau tay, lau bề mặt hoặc thấm chất lỏng bị đổ.
📖 Định nghĩa (English): A piece of absorbent paper used for drying hands, wiping surfaces, or cleaning up spills.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I used a paper towel to clean the spilled juice."
Dịch: Tôi dùng khăn giấy để lau nước trái cây bị đổ.. - ② "We keep paper towels in the kitchen for easy cleanup."
- ③ "He dried his hands with a paper towel after washing them."
🔗 Collocations phổ biến: paper towel roll · paper towel dispenser · kitchen paper towel · wet paper towel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun