Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3057
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động hoặc kế hoạch dự phòng được chuẩn bị phòng trường hợp trời mưa hoặc thời tiết xấu
📖 Định nghĩa (English): a backup activity or arrangement prepared in case of rain or bad weather
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always need a rainy day plan for the children on weekends."
Dịch: Chúng tôi luôn cần một kế hoạch cho ngày mưa cho bọn trẻ vào cuối tuần.. - ② "My rainy day plan is staying home and reading a good book."
- ③ "The couple made a rainy day plan before their outdoor wedding."
🔗 Collocations phổ biến: have a rainy day plan · make a rainy day plan · rainy day plan ideas · rainy day plan with kids
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun