rainy day plan

rainy day plan (kế hoạch cho ngày mưa, kế hoạch dự phòng) — hoạt động hoặc kế hoạch dự phòng được chuẩn bị phòng trường hợp trời mưa hoặc thời tiết xấu

Bài 3056/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rainy day plan
Ngày đăng: — — Bài 3057
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3057
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động hoặc kế hoạch dự phòng được chuẩn bị phòng trường hợp trời mưa hoặc thời tiết xấu

📖 Định nghĩa (English): a backup activity or arrangement prepared in case of rain or bad weather

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always need a rainy day plan for the children on weekends."
    Dịch: Chúng tôi luôn cần một kế hoạch cho ngày mưa cho bọn trẻ vào cuối tuần..
  2. "My rainy day plan is staying home and reading a good book."
  3. "The couple made a rainy day plan before their outdoor wedding."

🔗 Collocations phổ biến: have a rainy day plan · make a rainy day plan · rainy day plan ideas · rainy day plan with kids

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách