Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3785
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ mà cả cha và mẹ đều đã qua đời.
📖 Định nghĩa (English): A child whose parents are both dead.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The orphanage takes care of many orphans in the area."
Dịch: Trại trẻ mồ côi chăm sóc nhiều trẻ mồ côi trong khu vực.. - ② "After the accident, he became an orphan at a young age."
- ③ "Many orphans were adopted by loving families."
🔗 Collocations phổ biến: adopt an orphan · war orphan · orphaned child · orphan child
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun