Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

loafer

loafer (giày lười) — loại giày bệt, xỏ chân, thường làm bằng da, có gót thấp

Bài 3736/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loafer
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3736
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3736
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày bệt, xỏ chân, thường làm bằng da, có gót thấp

📖 Định nghĩa (English): a flat, slip-on shoe, usually made of leather, with a low heel

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He paired his suit with brown leather loafers."
    Dịch: Anh ấy kết hợp bộ vest với đôi giày lười da nâu..
  2. "Loafers are comfortable for everyday wear."
  3. "Penny loafers are a classic style for men."

🔗 Collocations phổ biến: leather loafers · wear loafers · slip-on loafers · penny loafers

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách