mess

mess (sự bừa bộn, mớ hỗn độn) — Trạng thái bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn của một nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống.

Bài 2306/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mess
Ngày đăng: — — Bài 2394
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2394
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn của một nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống.

📖 Định nghĩa (English): A dirty, untidy, or disordered state of a place, thing, or situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids made a huge mess in the living room."
    Dịch: Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách..
  2. "Please clean up the mess on the kitchen counter."
  3. "My hair is a complete mess after running in the rain."

🔗 Collocations phổ biến: make a mess · clean up the mess · total mess · messy room · untidy mess

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách