Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2394
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn của một nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống.
📖 Định nghĩa (English): A dirty, untidy, or disordered state of a place, thing, or situation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids made a huge mess in the living room."
Dịch: Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách.. - ② "Please clean up the mess on the kitchen counter."
- ③ "My hair is a complete mess after running in the rain."
🔗 Collocations phổ biến: make a mess · clean up the mess · total mess · messy room · untidy mess
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun