Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3749
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải len thô ráp, thường được dệt với hoa văn pha trộn nhiều màu, đặc biệt được dùng để may vest, áo khoác và áo choàng, thường gắn liền với phong cách Anh cổ điển.
📖 Định nghĩa (English): A rough, woolen fabric, typically woven in a pattern of mixed colors, used especially for making suits, jackets, and coats, often associated with classic British style.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He bought a tweed jacket for the autumn."
Dịch: Anh ấy mua một chiếc áo khoác vải tuýt cho mùa thu.. - ② "Tweed suits are very popular in British fashion."
- ③ "Her tweed skirt feels warm and stylish."
🔗 Collocations phổ biến: tweed jacket · tweed suit · tweed fabric · tweed skirt · classic tweed · Harris tweed
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun