lint roller

lint roller (con lăn xơ vải) — Một dụng cụ cầm tay có bề mặt dính, được lăn trên vải để gỡ xơ vải, bụi và các hạt nhỏ như lông t...

Bài 1550/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lint roller
Ngày đăng: — — Bài 1629
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1629
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ cầm tay có bề mặt dính, được lăn trên vải để gỡ xơ vải, bụi và các hạt nhỏ như lông thú cưng.

📖 Định nghĩa (English): A handheld tool with an adhesive surface that is rolled over fabric to pick up lint, dust, and small particles like pet hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a lint roller to clean her black sweater before the meeting."
    Dịch: Cô ấy dùng con lăn xơ vải để làm sạch áo len đen trước cuộc họp..
  2. "I keep a lint roller in my car to remove pet hair from my jacket."
  3. "He peeled off the used sheet from the lint roller and threw it away."

🔗 Collocations phổ biến: use a lint roller · sticky lint roller · roll a lint roller over · adhesive lint roller

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách