Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1630
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lưỡi cong dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.
📖 Định nghĩa (English): A small tool with curved blades used to trim fingernails or toenails.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I forgot my nail clippers, so I cannot trim my nails today."
Dịch: Tôi quên mang theo cái cắt móng tay nên không cắt được móng hôm nay.. - ② "She keeps a pair of nail clippers in her purse."
- ③ "He cut his toenails carefully with sharp nail clippers."
🔗 Collocations phổ biến: pair of nail clippers · use nail clippers · sharp nail clippers · electric nail clippers
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun