nail clippers

nail clippers (cái cắt móng tay) — Một dụng cụ nhỏ có lưỡi cong dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.

Bài 1551/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nail clippers
Ngày đăng: — — Bài 1630
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1630
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lưỡi cong dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.

📖 Định nghĩa (English): A small tool with curved blades used to trim fingernails or toenails.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I forgot my nail clippers, so I cannot trim my nails today."
    Dịch: Tôi quên mang theo cái cắt móng tay nên không cắt được móng hôm nay..
  2. "She keeps a pair of nail clippers in her purse."
  3. "He cut his toenails carefully with sharp nail clippers."

🔗 Collocations phổ biến: pair of nail clippers · use nail clippers · sharp nail clippers · electric nail clippers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách