Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1628
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc buồng phun nước để tắm rửa cơ thể; hành động tắm dưới vòi sen
📖 Định nghĩa (English): a device or enclosure that sprays water for washing the body; the act of washing oneself under this spray
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I take a shower every morning before work."
Dịch: Tôi tắm vòi sen mỗi buổi sáng trước khi đi làm.. - ② "The shower head broke and needs to be replaced."
- ③ "She's in the shower right now."
🔗 Collocations phổ biến: take a shower · have a shower · shower head · shower gel · shower curtain
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb