shower

shower (vòi sen; buổi tắm vòi sen) — thiết bị hoặc buồng phun nước để tắm rửa cơ thể; hành động tắm dưới vòi sen

Bài 1549/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shower
Ngày đăng: — — Bài 1628
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1628
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc buồng phun nước để tắm rửa cơ thể; hành động tắm dưới vòi sen

📖 Định nghĩa (English): a device or enclosure that sprays water for washing the body; the act of washing oneself under this spray

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I take a shower every morning before work."
    Dịch: Tôi tắm vòi sen mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "The shower head broke and needs to be replaced."
  3. "She's in the shower right now."

🔗 Collocations phổ biến: take a shower · have a shower · shower head · shower gel · shower curtain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách