makeup

makeup (đồ trang điểm) — Mỹ phẩm như son môi, kem nền hay phấn mắt được thoa lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.

Bài 1808/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
makeup
Ngày đăng: — — Bài 1890
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1890
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mỹ phẩm như son môi, kem nền hay phấn mắt được thoa lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.

📖 Định nghĩa (English): Cosmetics such as lipstick, foundation, or eye shadow applied to the face to enhance or change appearance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears light makeup every day for work."
    Dịch: Cô ấy trang điểm nhẹ mỗi ngày khi đi làm..
  2. "He bought her a makeup set as a birthday gift."
  3. "The actress removed her makeup after the performance."

🔗 Collocations phổ biến: wear makeup · apply makeup · remove makeup · makeup bag · makeup artist · makeup remover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách