Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1890
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mỹ phẩm như son môi, kem nền hay phấn mắt được thoa lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.
📖 Định nghĩa (English): Cosmetics such as lipstick, foundation, or eye shadow applied to the face to enhance or change appearance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wears light makeup every day for work."
Dịch: Cô ấy trang điểm nhẹ mỗi ngày khi đi làm.. - ② "He bought her a makeup set as a birthday gift."
- ③ "The actress removed her makeup after the performance."
🔗 Collocations phổ biến: wear makeup · apply makeup · remove makeup · makeup bag · makeup artist · makeup remover
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun