Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3767
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm trang điểm ở dạng thỏi, dùng để tô màu hoặc tạo độ bóng cho môi.
📖 Định nghĩa (English): A cosmetic product in the form of a stick, used to add color or texture to the lips.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She applies red lipstick before going to the party."
Dịch: Cô ấy thoa son môi đỏ trước khi đi dự tiệc.. - ② "This lipstick keeps my lips soft and moisturized."
- ③ "I forgot my lipstick at home and had to buy a new one."
🔗 Collocations phổ biến: apply lipstick · red lipstick · matte lipstick · lipstick shade · wear lipstick
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun