Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

textile

textile (vải, hàng dệt) — Một loại vải, đặc biệt là loại được sản xuất bằng cách dệt hoặc đan.

Bài 3766/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
textile
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3766
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3766
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải, đặc biệt là loại được sản xuất bằng cách dệt hoặc đan.

📖 Định nghĩa (English): A type of cloth or fabric, especially one produced by weaving or knitting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company imports textiles from countries in Southeast Asia."
    Dịch: Công ty nhập khẩu các loại vải từ các nước Đông Nam Á..
  2. "Cotton is one of the most popular natural textiles in the world."
  3. "She works in a textile factory in the north of the city."

🔗 Collocations phổ biến: textile industry · textile factory · textile manufacturing · natural textile

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách