Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2956
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, đặc biệt bằng cách bán chúng, thường khi doanh nghiệp đang đóng cửa hoặc phá sản.
📖 Định nghĩa (English): To convert assets into cash, especially by selling them, often because a business is closing or going bankrupt.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company had to liquidate its assets to pay the debt."
Dịch: Công ty đã phải thanh lý tài sản để trả khoản nợ.. - ② "Investors rushed to liquidate their holdings during the crisis."
- ③ "The bank will liquidate the collateral next week."
🔗 Collocations phổ biến: liquidate assets · liquidate holdings · liquidate a company · liquidate inventory · liquidate the debt
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb