stock buyback

stock buyback (mua lại cổ phiếu) — Hành động của công ty mua lại cổ phiếu của chính mình từ các cổ đông, làm giảm số lượng cổ phiếu ...

Bài 2953/3025 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stock buyback
Ngày đăng: — — Bài 2955
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2955
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động của công ty mua lại cổ phiếu của chính mình từ các cổ đông, làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

📖 Định nghĩa (English): The action of a company buying back its own shares from shareholders, reducing the number of shares outstanding.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company announced a major stock buyback program."
    Dịch: Công ty thông báo một chương trình mua lại cổ phiếu lớn..
  2. "A stock buyback can increase the value of remaining shares."
  3. "Investors often view a stock buyback as a positive sign."

🔗 Collocations phổ biến: stock buyback program · announce a stock buyback · share buyback

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách