principal

principal (tiền gốc (khoản vay hoặc đầu tư)) — Số tiền gốc ban đầu được vay, đầu tư hoặc cho vay, không bao gồm phần lãi.

Bài 2820/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
principal
Ngày đăng: — — Bài 2820
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2820
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền gốc ban đầu được vay, đầu tư hoặc cho vay, không bao gồm phần lãi.

📖 Định nghĩa (English): The original sum of money that is borrowed, invested, or lent, excluding any interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She pays $300 each month toward the principal of her loan."
    Dịch: Cô ấy trả 300 đô la mỗi tháng vào phần gốc của khoản vay..
  2. "The principal amount must be repaid by the end of the term."
  3. "Investors receive their original principal back plus interest."

🔗 Collocations phổ biến: loan principal · principal amount · principal and interest · principal payment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách