quantitative easing

quantitative easing (nới lỏng định lượng) — Một chính sách tiền tệ trong đó ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ hoặc các tài sản tà...

Bài 2867/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quantitative easing
Ngày đăng: — — Bài 2867
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2867
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chính sách tiền tệ trong đó ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ hoặc các tài sản tài chính khác để tăng cung tiền và hạ lãi suất.

📖 Định nghĩa (English): A monetary policy in which a central bank buys government bonds or other financial assets to increase the money supply and lower interest rates.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The central bank used quantitative easing to boost the economy."
    Dịch: Ngân hàng trung ương đã sử dụng chính sách nới lỏng định lượng để kích thích nền kinh tế..
  2. "Quantitative easing can increase the risk of inflation."
  3. "Many countries adopted quantitative easing during the 2008 crisis."

🔗 Collocations phổ biến: implement QE · QE program · monetary policy · stimulate economy · central bank action

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách