Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4312
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống lãi suất rất thấp và tỷ lệ tiết kiệm cao, khiến chính sách tiền tệ không thể kích thích tăng trưởng kinh tế.
📖 Định nghĩa (English): A situation in which interest rates are very low and saving rates are high, making monetary policy ineffective in stimulating economic growth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Japan experienced a liquidity trap during the 1990s."
Dịch: Nhật Bản đã rơi vào bẫy thanh khoản trong những năm 1990.. - ② "Economists worry that the country may fall into a liquidity trap."
- ③ "A liquidity trap makes it hard for central banks to boost the economy."
🔗 Collocations phổ biến: fall into a liquidity trap · escape a liquidity trap · avoid a liquidity trap
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun