Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Promulgate

Promulgate (ban hành; công bố chính thức (luật, quy định)) — Công bố hoặc ban hành chính thức một đạo luật hoặc quy định mới để nó có hiệu lực.

Bài 4130/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Promulgate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4130
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4130
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công bố hoặc ban hành chính thức một đạo luật hoặc quy định mới để nó có hiệu lực.

📖 Định nghĩa (English): To officially announce, publish, or make known a new law or regulation so that it becomes effective.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The president promulgated a new law last week."
    Dịch: Tổng thống đã ban hành một đạo luật mới vào tuần trước..
  2. "The regulation was promulgated in the official gazette."
  3. "Parliament voted to promulgate the amendment immediately."

🔗 Collocations phổ biến: promulgate a law · promulgate regulations · officially promulgate · promulgate a decree · promulgate the constitution

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách